Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 33:23 | 33 |
2
|
16 | 9 | 31:14 | 32 |
3
|
15 | 9 | 36:17 | 31 |
4
|
15 | 7 | 35:24 | 26 |
5
|
15 | 7 | 29:19 | 24 |
6
|
16 | 7 | 34:29 | 24 |
7
|
16 | 5 | 22:24 | 21 |
8
|
16 | 6 | 29:30 | 18 |
9
|
15 | 4 | 33:33 | 17 |
10
|
15 | 5 | 27:29 | 17 |
11
|
16 | 3 | 18:30 | 13 |
12
|
15 | 0 | 9:64 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - SA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.