Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Metta 12 10 42:11 31
2 Valmiera 12 9 32:12 29
3 Riga Mariners 12 8 25:10 28
4 Leevon PPK 12 7 20:15 24
5 Alberts JDFS 12 6 25:20 20
6 Marupe 12 6 22:15 19
7 Super Nova 2 12 5 19:17 19
8 Riga FC 2 12 5 19:22 16
9 Skanste 11 4 20:21 13
10 RFS 2 12 2 15:26 9
11 Tukums 2000 2 12 2 16:31 8
12 JFK Ventspils 11 1 12:20 7
13 Rezekne 12 1 10:36 5
14 FK Smiltene 12 0 12:33 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Virsliga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Virsliga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.