Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 42:11 | 31 |
2
|
12 | 9 | 32:12 | 29 |
3
|
12 | 8 | 25:10 | 28 |
4
|
12 | 7 | 20:15 | 24 |
5
|
12 | 6 | 25:20 | 20 |
6
|
12 | 6 | 22:15 | 19 |
7
|
12 | 5 | 19:17 | 19 |
8
|
12 | 5 | 19:22 | 16 |
9
|
11 | 4 | 20:21 | 13 |
10
|
12 | 2 | 15:26 | 9 |
11
|
12 | 2 | 16:31 | 8 |
12
|
11 | 1 | 12:20 | 7 |
13
|
12 | 1 | 10:36 | 5 |
14
|
12 | 0 | 12:33 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Virsliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Virsliga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.