Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 56:25 | 61 |
2
|
26 | 17 | 50:23 | 53 |
3
|
25 | 15 | 40:22 | 50 |
4
|
26 | 13 | 45:29 | 47 |
5
|
26 | 14 | 44:34 | 47 |
6
|
26 | 12 | 60:38 | 40 |
7
|
25 | 10 | 47:37 | 37 |
8
|
25 | 10 | 41:36 | 35 |
9
|
26 | 9 | 40:49 | 33 |
10
|
25 | 8 | 35:45 | 29 |
11
|
26 | 8 | 35:55 | 28 |
12
|
25 | 6 | 33:39 | 26 |
13
|
26 | 6 | 32:53 | 24 |
14
|
25 | 6 | 35:53 | 23 |
15
|
26 | 6 | 41:67 | 22 |
16
|
26 | 3 | 25:54 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.