Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 31:11 | 35 |
2
|
15 | 8 | 31:16 | 29 |
3
|
15 | 7 | 31:25 | 26 |
4
|
16 | 7 | 40:29 | 25 |
5
|
15 | 6 | 28:20 | 23 |
6
|
16 | 6 | 30:23 | 23 |
7
|
15 | 6 | 28:22 | 22 |
8
|
16 | 7 | 22:23 | 20 |
9
|
16 | 4 | 19:29 | 16 |
10
|
16 | 4 | 28:43 | 16 |
11
|
15 | 2 | 25:37 | 9 |
12
|
15 | 2 | 13:48 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)