Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 HJK Nữ 14 13 40:9 39
2 Aland Utd Nữ 14 9 41:19 28
3 KuPS Nữ 14 9 31:21 28
4 HPS Nữ 14 7 19:15 24
5 Ilves Nữ 14 7 27:26 22
6 Gnistan Nữ 14 4 21:32 13
7 PK-35 Vantaa Nữ 14 2 13:36 7
8 VIFK Nữ 14 0 8:42 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Championship)
  • Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Thăng hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 HJK Nữ 14 13 40:9 39
2 Aland Utd Nữ 14 9 41:19 28
3 KuPS Nữ 14 9 31:21 28
4 HPS Nữ 14 7 19:15 24
5 Ilves Nữ 14 7 27:26 22
6 Gnistan Nữ 14 4 21:32 13
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 PK-35 Vantaa Nữ 0 0 0:0 3
2 EBK Nữ 0 0 0:0 3
3 Honka Nữ 0 0 0:0 2
4 VIFK Nữ 0 0 0:0 2
5 HJS Nữ 0 0 0:0 1
6 JyPK Nữ 0 0 0:0 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Kansallinen Liiga Nữ
  • Rớt hạng - Kansallinen Ykkonen Nữ
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • PK-35 Vantaa Nữ: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu) PK-35 Vantaa Nữ: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • EBK Nữ: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu) EBK Nữ: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Honka Nữ: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu) Honka Nữ: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • VIFK Nữ: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu) VIFK Nữ: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • HJS Nữ: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu) HJS Nữ: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu)