Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 6:3 | 9 |
2
|
3 | 2 | 5:2 | 7 |
3
|
3 | 2 | 3:1 | 7 |
4
|
3 | 1 | 8:5 | 3 |
5
|
3 | 1 | 8:8 | 3 |
6
|
3 | 1 | 6:7 | 3 |
7
|
3 | 1 | 5:10 | 3 |
8
|
3 | 0 | 1:6 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Championship)
- Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.