Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 22 | 71:29 | 75 |
2
|
36 | 21 | 70:34 | 75 |
3
|
36 | 22 | 57:27 | 75 |
4
|
36 | 19 | 58:29 | 69 |
5
|
36 | 15 | 58:45 | 59 |
6
|
36 | 14 | 47:34 | 52 |
7
|
36 | 11 | 43:43 | 50 |
8
|
36 | 12 | 42:54 | 46 |
9
|
35 | 12 | 42:52 | 44 |
10
|
36 | 10 | 46:50 | 43 |
11
|
36 | 12 | 42:50 | 43 |
12
|
36 | 8 | 37:46 | 40 |
13
|
36 | 10 | 34:46 | 40 |
14
|
35 | 10 | 34:47 | 40 |
15
|
36 | 9 | 34:48 | 39 |
16
|
35 | 8 | 44:50 | 37 |
17
|
36 | 7 | 50:64 | 34 |
18
|
36 | 8 | 34:54 | 34 |
19
|
36 | 8 | 33:58 | 34 |
20
|
36 | 8 | 40:56 | 33 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Tứ kết)
- Serie B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.