Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 20 | 62:18 | 63 |
2
|
24 | 16 | 46:21 | 52 |
3
|
24 | 15 | 56:32 | 47 |
4
|
24 | 12 | 49:38 | 42 |
5
|
24 | 12 | 47:34 | 40 |
6
|
24 | 9 | 46:42 | 36 |
7
|
24 | 9 | 32:32 | 32 |
8
|
24 | 9 | 36:40 | 32 |
9
|
24 | 8 | 35:39 | 30 |
10
|
24 | 8 | 30:43 | 28 |
11
|
24 | 7 | 26:37 | 26 |
12
|
24 | 4 | 27:46 | 18 |
13
|
24 | 3 | 22:63 | 13 |
14
|
24 | 2 | 19:48 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.