Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 20 | 63:13 | 64 |
2
|
25 | 20 | 61:25 | 62 |
3
|
25 | 16 | 49:29 | 52 |
4
|
25 | 13 | 40:26 | 43 |
5
|
25 | 12 | 42:31 | 41 |
6
|
25 | 11 | 43:44 | 37 |
7
|
25 | 9 | 48:45 | 34 |
8
|
25 | 8 | 34:37 | 32 |
9
|
25 | 8 | 40:39 | 30 |
10
|
25 | 8 | 30:46 | 27 |
11
|
25 | 6 | 35:47 | 27 |
12
|
25 | 6 | 31:50 | 25 |
13
|
25 | 6 | 30:47 | 24 |
14
|
25 | 7 | 32:49 | 24 |
15
|
25 | 6 | 27:54 | 20 |
16
|
25 | 4 | 27:50 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.