Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 46:27 | 47 |
2
|
22 | 14 | 54:23 | 46 |
3
|
22 | 13 | 36:13 | 46 |
4
|
22 | 13 | 36:18 | 44 |
5
|
22 | 12 | 39:25 | 41 |
6
|
22 | 10 | 36:22 | 37 |
7
|
22 | 8 | 32:26 | 31 |
8
|
22 | 5 | 22:26 | 21 |
9
|
22 | 5 | 25:35 | 18 |
10
|
22 | 4 | 22:39 | 18 |
11
|
22 | 5 | 21:64 | 17 |
12
|
22 | 0 | 11:62 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo)
- Liga 3 - Seria 8 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 24:7 | 34 |
2
|
8 | 5 | 20:8 | 31 |
3
|
8 | 3 | 12:14 | 25 |
4
|
8 | 1 | 11:12 | 19 |
5
|
8 | 3 | 6:7 | 18 |
6
|
8 | 4 | 14:13 | 17 |
7
|
8 | 1 | 6:20 | 8 |
8
|
8 | 1 | 6:18 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Nhóm thăng hạng (Play Offs)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 18:7 | 29 |
2
|
8 | 5 | 14:7 | 29 |
3
|
8 | 3 | 19:19 | 23 |
4
|
8 | 3 | 25:17 | 18 |
5
|
8 | 3 | 17:19 | 18 |
6
|
8 | 2 | 9:13 | 17 |
7
|
8 | 2 | 10:17 | 11 |
8
|
8 | 1 | 10:23 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Nhóm thăng hạng (Play Offs)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 21:6 | 34 |
2
|
8 | 6 | 16:1 | 27 |
3
|
8 | 2 | 13:11 | 25 |
4
|
8 | 3 | 9:15 | 18 |
5
|
8 | 2 | 8:9 | 16 |
6
|
8 | 3 | 14:18 | 14 |
7
|
8 | 2 | 7:14 | 11 |
8
|
8 | 1 | 5:19 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Nhóm thăng hạng (Play Offs)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 11:4 | 32 |
2
|
8 | 5 | 16:4 | 27 |
3
|
8 | 5 | 11:5 | 24 |
4
|
8 | 4 | 11:7 | 24 |
5
|
8 | 3 | 13:10 | 18 |
6
|
8 | 3 | 10:18 | 18 |
7
|
8 | 0 | 9:18 | 12 |
8
|
8 | 0 | 4:19 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Nhóm thăng hạng (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Cetatea Suceava: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Soimii Gura Humorului: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sporting Liesti: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Targu Secuiesc: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- V. Onesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stiinta Miroslava: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sepsi Sf. Gheorghe 2: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS Blejoi: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Popesti Leordeni: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stefanesti: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Moreni: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Agricola Borcea: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Olimpic Zarnesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Inainte Modelu: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Tricolorul Breaza: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Calarasi: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ramnicu Valcea: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Minerul Lupeni: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS U Craiova 2: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Cetatea: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Jiul Petrosani: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Farcasesti: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Academica Bals: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- LPS HD Clinceni: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Politehnica Timisoara: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Alba-Iulia: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- SCM Zalau: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sanatatea Cluj: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Baia Mare: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Tasnad: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Metalurgistul Cugir: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Viitorul Arad: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
6 | 3 | 13:10 | 50 |
6
|
6 | 4 | 9:2 | 45 |
7
|
6 | 1 | 8:8 | 43 |
8
|
6 | 5 | 11:4 | 34 |
9
|
6 | 2 | 7:9 | 29 |
10
|
6 | 1 | 4:8 | 23 |
11
|
6 | 0 | 4:15 | 17 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Santandrei: +41 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Baile Felix: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sighetu Marmatiei: +37 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Bihorul Beius: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Viitorul Cluj: +21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Dej: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Satu Mare: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)