Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 21 | 72:16 | 68 |
2
|
28 | 19 | 58:20 | 62 |
3
|
28 | 17 | 63:34 | 57 |
4
|
28 | 18 | 57:36 | 57 |
5
|
28 | 14 | 45:29 | 50 |
6
|
28 | 14 | 50:38 | 45 |
7
|
28 | 10 | 44:29 | 39 |
8
|
28 | 10 | 35:48 | 36 |
9
|
28 | 10 | 48:58 | 33 |
10
|
28 | 8 | 30:50 | 31 |
11
|
28 | 8 | 32:37 | 30 |
12
|
28 | 8 | 35:48 | 30 |
13
|
28 | 7 | 34:42 | 29 |
14
|
28 | 7 | 30:55 | 26 |
15
|
28 | 6 | 29:62 | 23 |
16
|
28 | 3 | 19:79 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.