Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 18 | 59:27 | 62 |
2
|
29 | 19 | 48:25 | 61 |
3
|
29 | 16 | 39:25 | 52 |
4
|
29 | 13 | 41:27 | 49 |
5
|
29 | 13 | 42:33 | 46 |
6
|
29 | 11 | 32:33 | 43 |
7
|
29 | 10 | 43:38 | 39 |
8
|
29 | 11 | 41:44 | 38 |
9
|
29 | 11 | 35:37 | 38 |
10
|
29 | 9 | 31:32 | 37 |
11
|
29 | 8 | 25:44 | 30 |
12
|
29 | 7 | 40:48 | 30 |
13
|
29 | 9 | 37:50 | 30 |
14
|
29 | 6 | 35:53 | 28 |
15
|
29 | 5 | 31:41 | 26 |
16
|
29 | 5 | 20:42 | 24 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Lorient II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Stade Poitevin: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)