Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 17 | 55:26 | 57 |
2
|
25 | 15 | 38:22 | 49 |
3
|
26 | 15 | 35:21 | 49 |
4
|
26 | 12 | 38:22 | 45 |
5
|
26 | 13 | 37:27 | 44 |
6
|
26 | 9 | 24:28 | 36 |
7
|
25 | 9 | 37:31 | 34 |
8
|
26 | 10 | 30:30 | 34 |
9
|
25 | 9 | 32:39 | 32 |
10
|
25 | 8 | 26:30 | 31 |
11
|
25 | 7 | 37:41 | 28 |
12
|
25 | 8 | 30:43 | 26 |
13
|
25 | 6 | 19:35 | 25 |
14
|
25 | 6 | 33:45 | 25 |
15
|
25 | 6 | 20:41 | 23 |
16
|
25 | 5 | 27:37 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Lorient II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)