Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 38:4 | 15 |
2
|
5 | 4 | 22:5 | 13 |
3
|
5 | 4 | 21:7 | 12 |
4
|
5 | 2 | 9:12 | 7 |
5
|
5 | 2 | 4:9 | 7 |
6
|
5 | 2 | 10:11 | 6 |
7
|
5 | 2 | 6:14 | 6 |
8
|
5 | 1 | 6:16 | 3 |
9
|
5 | 1 | 7:24 | 3 |
10
|
5 | 0 | 4:25 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Orange Liga Nữ (Nhóm Championship)
- Orange Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.