Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 23:2 | 9 |
2
|
3 | 3 | 15:2 | 9 |
3
|
3 | 2 | 10:5 | 6 |
4
|
3 | 2 | 6:5 | 6 |
5
|
3 | 2 | 2:3 | 6 |
6
|
3 | 1 | 5:7 | 3 |
7
|
3 | 1 | 4:9 | 3 |
8
|
3 | 1 | 3:9 | 3 |
9
|
3 | 0 | 1:8 | 0 |
10
|
3 | 0 | 2:21 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Orange Liga Nữ (Nhóm Championship)
- Orange Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.