Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 63:31 | 51 |
2
|
25 | 15 | 48:24 | 51 |
3
|
25 | 15 | 47:42 | 48 |
4
|
25 | 14 | 48:30 | 47 |
5
|
25 | 13 | 46:30 | 43 |
6
|
24 | 13 | 41:34 | 42 |
7
|
25 | 11 | 47:37 | 37 |
8
|
25 | 10 | 42:37 | 35 |
9
|
25 | 10 | 40:44 | 34 |
10
|
24 | 9 | 46:43 | 33 |
11
|
24 | 8 | 33:34 | 33 |
12
|
25 | 8 | 30:34 | 30 |
13
|
25 | 9 | 36:46 | 30 |
14
|
25 | 7 | 27:46 | 26 |
15
|
25 | 6 | 24:34 | 25 |
16
|
24 | 5 | 34:55 | 21 |
17
|
25 | 5 | 33:48 | 21 |
18
|
25 | 5 | 26:62 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vysshaya Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Vysshaya Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.