Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 18:11 | 20 |
2
|
9 | 5 | 21:12 | 17 |
3
|
9 | 5 | 14:10 | 17 |
4
|
9 | 5 | 20:16 | 15 |
5
|
9 | 4 | 19:15 | 14 |
6
|
9 | 4 | 19:17 | 14 |
7
|
9 | 4 | 10:14 | 14 |
8
|
9 | 3 | 15:15 | 12 |
9
|
9 | 2 | 14:15 | 10 |
10
|
9 | 2 | 16:17 | 9 |
11
|
9 | 1 | 19:24 | 5 |
12
|
9 | 1 | 10:29 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Western Australia (Play Offs)
- NPL Western Australia (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - WA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.