Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 20:12 | 24 |
2
|
11 | 6 | 20:13 | 21 |
3
|
11 | 6 | 23:14 | 20 |
4
|
11 | 5 | 21:16 | 18 |
5
|
11 | 5 | 22:19 | 18 |
6
|
11 | 5 | 22:20 | 15 |
7
|
11 | 3 | 20:20 | 14 |
8
|
11 | 4 | 12:20 | 14 |
9
|
11 | 3 | 19:20 | 13 |
10
|
11 | 3 | 20:21 | 12 |
11
|
11 | 2 | 13:31 | 7 |
12
|
11 | 1 | 21:27 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Western Australia (Play Offs)
- NPL Western Australia (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - WA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.