Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 10 | 42:23 | 34 |
2
|
16 | 10 | 27:19 | 34 |
3
|
16 | 10 | 36:23 | 33 |
4
|
17 | 8 | 40:31 | 30 |
5
|
17 | 6 | 33:27 | 25 |
6
|
17 | 7 | 32:27 | 23 |
7
|
17 | 6 | 31:30 | 22 |
8
|
17 | 5 | 28:31 | 20 |
9
|
17 | 6 | 18:29 | 20 |
10
|
17 | 4 | 31:45 | 15 |
11
|
17 | 3 | 28:36 | 13 |
12
|
17 | 3 | 24:49 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Western Australia (Play Offs)
- NPL Western Australia (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - WA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.