Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 12:6 | 15 |
2
|
6 | 4 | 9:10 | 12 |
3
|
6 | 3 | 15:5 | 11 |
4
|
6 | 3 | 8:5 | 10 |
5
|
6 | 3 | 12:9 | 9 |
6
|
6 | 2 | 6:5 | 7 |
7
|
6 | 2 | 5:9 | 7 |
8
|
6 | 1 | 6:5 | 5 |
9
|
6 | 1 | 6:8 | 3 |
10
|
6 | 0 | 4:21 | -1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng - Play Offs)
- Championship (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 16:7 | 14 |
2
|
6 | 4 | 14:2 | 13 |
3
|
6 | 4 | 16:9 | 13 |
4
|
6 | 4 | 11:2 | 12 |
5
|
6 | 3 | 11:8 | 10 |
6
|
6 | 2 | 13:9 | 7 |
7
|
6 | 1 | 11:8 | 6 |
8
|
6 | 1 | 5:9 | 5 |
9
|
6 | 0 | 2:12 | -4 |
10
|
6 | 0 | 2:35 | -4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng - Play Offs)
- Championship (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- PSIS Semarang: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Sumsel United: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Semen Padang: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Persiraja Aceh: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Persiku Kudus: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Tornado Pekanbaru: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Persela Lamongan: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Persipura Jayapura: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Balikpapan: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- PSBS Biak Numfor: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)