Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 22 | 55:20 | 72 |
2
|
31 | 23 | 64:28 | 72 |
3
|
31 | 20 | 58:26 | 65 |
4
|
32 | 16 | 44:35 | 53 |
5
|
32 | 14 | 49:35 | 52 |
6
|
31 | 15 | 66:43 | 52 |
7
|
31 | 14 | 42:40 | 47 |
8
|
31 | 12 | 50:44 | 45 |
9
|
31 | 13 | 36:30 | 44 |
10
|
32 | 11 | 45:44 | 42 |
11
|
31 | 9 | 38:40 | 39 |
12
|
32 | 11 | 41:53 | 39 |
13
|
32 | 8 | 38:45 | 34 |
14
|
31 | 8 | 33:49 | 32 |
15
|
31 | 8 | 28:45 | 31 |
16
|
32 | 6 | 35:58 | 28 |
17
|
32 | 5 | 22:55 | 20 |
18
|
32 | 4 | 29:83 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2 (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.