Trận đấu
Chung kết
PSS Sleman
2
Garudayaksa
3
Chung kết
Persipura Jayapura
0
Adhyaksa
1
Chung kết
Persekat
1
Balikpapan
2
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 14 | 49:19 | 52 |
2
|
27 | 14 | 64:34 | 51 |
3
|
27 | 12 | 42:27 | 44 |
4
|
27 | 12 | 40:33 | 42 |
5
|
27 | 10 | 42:32 | 40 |
6
|
27 | 9 | 50:45 | 37 |
7
|
27 | 9 | 33:31 | 36 |
8
|
27 | 9 | 39:45 | 34 |
9
|
27 | 6 | 23:38 | 27 |
10
|
27 | 0 | 15:93 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng - Play Offs)
- Championship (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 16 | 53:19 | 56 |
2
|
27 | 17 | 44:17 | 56 |
3
|
27 | 15 | 41:18 | 53 |
4
|
27 | 15 | 47:21 | 50 |
5
|
27 | 13 | 39:33 | 42 |
6
|
27 | 11 | 34:26 | 41 |
7
|
27 | 7 | 35:41 | 27 |
8
|
27 | 6 | 22:50 | 23 |
9
|
27 | 4 | 23:42 | 19 |
10
|
27 | 0 | 19:90 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng - Play Offs)
- Championship (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.