Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 8:1 | 12 |
2
|
4 | 3 | 8:4 | 10 |
3
|
4 | 3 | 7:4 | 9 |
4
|
4 | 2 | 8:6 | 8 |
5
|
4 | 2 | 4:2 | 8 |
6
|
4 | 2 | 5:2 | 7 |
7
|
4 | 2 | 3:4 | 6 |
8
|
4 | 1 | 10:6 | 6 |
9
|
4 | 1 | 7:5 | 6 |
10
|
3 | 2 | 6:4 | 6 |
11
|
3 | 2 | 6:3 | 6 |
12
|
3 | 0 | 6:8 | 2 |
13
|
4 | 0 | 3:6 | 2 |
14
|
4 | 0 | 2:8 | 1 |
15
|
3 | 0 | 3:7 | 0 |
16
|
3 | 0 | 1:5 | 0 |
17
|
3 | 0 | 3:5 | -1 |
18
|
4 | 0 | 1:11 | -2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2 (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Java United: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Isenmulang Kalteng: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)