Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 13:6 | 15 |
2
|
5 | 4 | 13:1 | 13 |
3
|
5 | 4 | 15:3 | 12 |
4
|
5 | 4 | 13:5 | 12 |
5
|
5 | 4 | 13:6 | 12 |
6
|
5 | 3 | 8:3 | 11 |
7
|
5 | 3 | 11:7 | 9 |
8
|
5 | 2 | 6:6 | 7 |
9
|
5 | 2 | 4:6 | 7 |
10
|
5 | 2 | 6:10 | 7 |
11
|
5 | 2 | 5:7 | 6 |
12
|
5 | 0 | 4:9 | 2 |
13
|
5 | 0 | 5:9 | 1 |
14
|
5 | 0 | 1:15 | 1 |
15
|
5 | 0 | 0:11 | 0 |
16
|
5 | 0 | 7:20 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League Group)
- Cymru Premier (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.