Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
32 | 14 | 48:43 | 48 |
8
|
32 | 12 | 46:47 | 45 |
9
|
32 | 8 | 43:51 | 38 |
10
|
32 | 8 | 48:59 | 35 |
11
|
32 | 8 | 33:45 | 32 |
12
|
32 | 3 | 17:82 | 13 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.