Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pena 34 24 65:39 77
2 Pamplona 34 22 65:28 74
3 Izarra 34 16 64:31 61
4 Subiza 34 15 46:31 54
5 AD San Juan 34 12 43:28 52
6 Huarte 34 15 49:47 47
7 Beti Kozkor 34 12 50:43 46
8 Ezcabarte 34 12 47:49 45
9 Cortes 34 13 37:51 44
10 Cirbonero 34 11 38:42 43
11 Txantrea 34 12 52:67 43
12 Valle Egues 34 11 48:57 42
13 Bidezarra 34 10 34:40 39
14 Aoiz 34 9 41:49 36
15 Beti Onak 34 9 42:55 36
16 CD Ardoi 34 8 46:56 36
17 Oberena 34 7 32:61 31
18 CA Artajones 34 7 36:61 31
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tercera RFEF - Bảng 15 (Play Offs)
  • Rớt hạng