Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 54:14 | 51 |
2
|
21 | 14 | 52:17 | 47 |
3
|
21 | 14 | 54:17 | 46 |
4
|
21 | 13 | 42:17 | 44 |
5
|
21 | 11 | 35:29 | 34 |
6
|
21 | 10 | 39:36 | 34 |
7
|
21 | 8 | 37:48 | 26 |
8
|
21 | 5 | 35:46 | 21 |
9
|
21 | 5 | 23:40 | 20 |
10
|
21 | 5 | 21:45 | 19 |
11
|
21 | 2 | 18:50 | 8 |
12
|
21 | 2 | 17:68 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.