Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 24:9 | 26 |
2
|
10 | 7 | 18:8 | 24 |
3
|
11 | 6 | 22:11 | 22 |
4
|
11 | 5 | 23:14 | 18 |
5
|
11 | 5 | 13:7 | 18 |
6
|
11 | 4 | 18:16 | 16 |
7
|
11 | 3 | 18:14 | 14 |
8
|
11 | 3 | 14:24 | 11 |
9
|
11 | 2 | 6:15 | 8 |
10
|
10 | 1 | 10:17 | 7 |
11
|
11 | 1 | 5:19 | 7 |
12
|
11 | 1 | 8:25 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.