Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 47:14 | 51 |
2
|
20 | 12 | 40:19 | 41 |
3
|
20 | 11 | 27:16 | 39 |
4
|
20 | 10 | 39:23 | 34 |
5
|
20 | 8 | 35:28 | 31 |
6
|
20 | 8 | 34:25 | 30 |
7
|
20 | 8 | 25:18 | 30 |
8
|
20 | 6 | 22:29 | 23 |
9
|
20 | 5 | 23:38 | 18 |
10
|
20 | 3 | 17:40 | 15 |
11
|
20 | 4 | 12:35 | 14 |
12
|
20 | 1 | 13:49 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.