Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 12 Bingol 30 17 60:28 60
2 Erciyes 38 30 13 42:31 49
3 Silifke 30 12 41:26 48
4 Malatya 30 13 45:35 47
5 Mazidagi 30 12 32:24 47
6 Agri 1970 30 12 57:33 45
7 Karakopru 30 12 38:42 44
8 Osmaniyespor 30 12 42:40 42
9 Nigde Bld. 30 11 44:36 41
10 Kirikkale FK 30 11 39:51 40
11 Kirsehir SK 30 7 37:38 34
12 Diyarbekirspor 30 8 33:42 34
13 Kahramanmarasspor 30 7 35:48 32
14 Kilis Bld. 30 8 25:53 30
15 Suvermez 30 5 29:47 28
16 Turk Metal 1963 30 4 30:55 23
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.