Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 18:0 | 12 |
2
|
4 | 4 | 16:1 | 12 |
3
|
4 | 4 | 13:4 | 12 |
4
|
4 | 3 | 17:9 | 9 |
5
|
4 | 2 | 7:8 | 7 |
6
|
4 | 2 | 14:9 | 6 |
7
|
4 | 2 | 9:9 | 6 |
8
|
4 | 2 | 7:9 | 6 |
9
|
4 | 2 | 6:8 | 6 |
10
|
4 | 1 | 7:14 | 4 |
11
|
4 | 1 | 5:16 | 3 |
12
|
4 | 0 | 2:11 | 0 |
13
|
4 | 0 | 1:10 | 0 |
14
|
4 | 0 | 4:18 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.