Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 48:18 | 42 |
2
|
18 | 12 | 35:14 | 39 |
3
|
18 | 11 | 28:13 | 36 |
4
|
18 | 8 | 33:21 | 28 |
5
|
17 | 8 | 31:25 | 27 |
6
|
18 | 7 | 26:29 | 24 |
7
|
18 | 7 | 23:23 | 23 |
8
|
17 | 6 | 21:24 | 21 |
9
|
17 | 1 | 15:44 | 8 |
10
|
18 | 0 | 10:59 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.