Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 12:4 | 22 |
2
|
10 | 6 | 15:6 | 20 |
3
|
9 | 5 | 10:3 | 18 |
4
|
10 | 4 | 14:11 | 13 |
5
|
9 | 3 | 11:9 | 13 |
6
|
8 | 3 | 7:5 | 13 |
7
|
10 | 3 | 10:11 | 12 |
8
|
10 | 3 | 7:15 | 11 |
9
|
10 | 1 | 7:18 | 4 |
10
|
9 | 1 | 4:15 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Thăng hạng: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Thăng hạng: Tứ kết)
- Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.