Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 13:5 | 23 |
2
|
11 | 6 | 16:7 | 21 |
3
|
10 | 6 | 11:3 | 21 |
4
|
11 | 4 | 14:11 | 16 |
5
|
11 | 4 | 14:11 | 14 |
6
|
9 | 3 | 7:5 | 14 |
7
|
11 | 3 | 10:12 | 12 |
8
|
11 | 3 | 7:17 | 11 |
9
|
11 | 2 | 9:18 | 7 |
10
|
11 | 2 | 6:18 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Thăng hạng: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Thăng hạng: Tứ kết)
- Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.