Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 42:11 | 39 |
2
|
15 | 9 | 27:11 | 29 |
3
|
14 | 9 | 30:15 | 27 |
4
|
15 | 6 | 23:20 | 22 |
5
|
15 | 6 | 19:29 | 20 |
6
|
15 | 6 | 20:26 | 19 |
7
|
14 | 5 | 15:19 | 17 |
8
|
15 | 5 | 29:37 | 16 |
9
|
15 | 5 | 17:26 | 16 |
10
|
15 | 3 | 11:39 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga