Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 29:8 | 27 |
2
|
11 | 7 | 22:7 | 22 |
3
|
11 | 7 | 22:12 | 21 |
4
|
11 | 6 | 20:14 | 20 |
5
|
11 | 5 | 14:20 | 16 |
6
|
11 | 4 | 25:27 | 13 |
7
|
11 | 4 | 12:17 | 13 |
8
|
11 | 4 | 13:21 | 13 |
9
|
11 | 3 | 11:20 | 9 |
10
|
11 | 2 | 9:31 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga