Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 66:20 | 62 |
2
|
27 | 16 | 53:35 | 49 |
3
|
27 | 13 | 47:26 | 44 |
4
|
25 | 12 | 40:33 | 42 |
5
|
25 | 13 | 33:35 | 41 |
6
|
26 | 10 | 36:43 | 31 |
7
|
25 | 9 | 34:46 | 31 |
8
|
27 | 9 | 44:62 | 28 |
9
|
26 | 8 | 30:42 | 28 |
10
|
27 | 5 | 21:62 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga