Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 23 | 71:27 | 73 |
2
|
32 | 21 | 62:33 | 67 |
3
|
33 | 18 | 52:35 | 61 |
4
|
33 | 18 | 53:36 | 60 |
5
|
33 | 17 | 58:47 | 59 |
6
|
33 | 17 | 60:44 | 56 |
7
|
33 | 16 | 56:49 | 54 |
8
|
32 | 13 | 51:42 | 47 |
9
|
33 | 11 | 48:49 | 45 |
10
|
33 | 12 | 47:46 | 44 |
11
|
33 | 10 | 45:49 | 41 |
12
|
32 | 10 | 41:52 | 38 |
13
|
33 | 9 | 28:47 | 35 |
14
|
33 | 6 | 30:44 | 32 |
15
|
33 | 7 | 32:44 | 31 |
16
|
33 | 7 | 37:60 | 31 |
17
|
33 | 5 | 29:52 | 23 |
18
|
33 | 3 | 32:76 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.