Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 18 | 53:36 | 60 |
2
|
30 | 14 | 35:24 | 52 |
3
|
30 | 14 | 43:29 | 51 |
4
|
30 | 12 | 41:24 | 46 |
5
|
30 | 13 | 45:40 | 45 |
6
|
30 | 12 | 48:44 | 42 |
7
|
30 | 11 | 31:36 | 41 |
8
|
30 | 11 | 32:37 | 40 |
9
|
30 | 11 | 32:37 | 40 |
10
|
30 | 10 | 31:37 | 39 |
11
|
30 | 9 | 41:43 | 37 |
12
|
30 | 9 | 39:42 | 35 |
13
|
30 | 10 | 28:44 | 34 |
14
|
30 | 9 | 35:35 | 34 |
15
|
30 | 6 | 32:42 | 27 |
16
|
30 | 7 | 31:47 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beauvais: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Chambly: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)