Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 17 | 55:14 | 53 |
2
|
20 | 15 | 37:19 | 47 |
3
|
20 | 13 | 47:28 | 42 |
4
|
20 | 9 | 41:31 | 29 |
5
|
20 | 6 | 24:21 | 26 |
6
|
20 | 5 | 28:32 | 23 |
7
|
20 | 5 | 28:29 | 22 |
8
|
20 | 5 | 25:47 | 20 |
9
|
20 | 4 | 22:30 | 20 |
10
|
20 | 4 | 31:41 | 19 |
11
|
20 | 3 | 16:45 | 14 |
12
|
20 | 3 | 15:32 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.