Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 AEK Athens 26 18 49:17 60
2 Olympiacos Piraeus 26 17 45:11 58
3 PAOK 26 17 52:17 57
4 Panathinaikos 26 14 44:26 49
5 Levadiakos 26 12 51:37 42
6 OFI Crete 26 10 34:45 32
7 Volos 26 9 26:38 31
8 Aris 26 6 20:27 30
9 Atromitos 26 7 26:30 29
10 Kifisia 26 6 32:42 27
11 Panetolikos 26 7 24:38 26
12 AEL Larissa 26 4 22:39 23
13 Panserraikos 26 4 16:55 17
14 Asteras Tripolis 26 3 22:41 17
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Conference League Group)
  • Super League (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
5 Levadiakos 29 13 57:42 25
6 Aris 29 8 26:30 22
7 OFI Crete 29 11 37:48 20
8 Volos 29 9 31:47 17
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Levadiakos: -21 điểm (Theo quy định của giải đấu) Levadiakos: -21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Aris: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu) Aris: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • OFI Crete: -16 điểm (Theo quy định của giải đấu) OFI Crete: -16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Volos: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu) Volos: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 AEK Athens 29 20 53:17 67
2 PAOK 29 18 55:21 61
3 Olympiacos Piraeus 29 18 48:15 61
4 Panathinaikos 29 14 44:28 51
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
9 Atromitos 32 10 38:38 40
10 Kifisia 32 7 35:45 34
11 Panetolikos 32 8 30:46 31
12 Panserraikos 32 7 23:63 28
13 Asteras Tripolis 32 6 32:47 28
14 AEL Larissa 32 4 28:50 25
  • Rớt hạng - Super League 2