Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
27 | 9 | 40:37 | 35 |
8
|
27 | 9 | 32:37 | 35 |
9
|
27 | 9 | 40:43 | 34 |
10
|
27 | 9 | 29:37 | 33 |
11
|
27 | 4 | 26:52 | 20 |
12
|
27 | 1 | 14:77 | 4 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 10:7 | 13 |
2
|
6 | 4 | 13:6 | 12 |
3
|
6 | 2 | 11:14 | 6 |
4
|
6 | 1 | 6:13 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League 2
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 2 | 4:4 | 8 |
2
|
6 | 2 | 4:4 | 8 |
3
|
5 | 2 | 5:4 | 8 |
4
|
6 | 1 | 3:4 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.