Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 19 | 103:8 | 59 |
2
|
23 | 16 | 65:36 | 49 |
3
|
22 | 14 | 54:20 | 46 |
4
|
22 | 11 | 49:24 | 36 |
5
|
23 | 11 | 33:39 | 35 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
22 | 9 | 41:54 | 31 |
8
|
22 | 5 | 26:50 | 21 |
9
|
22 | 6 | 19:48 | 21 |
10
|
22 | 5 | 21:55 | 17 |
11
|
22 | 0 | 13:90 | 3 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.