Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 21 | 57:20 | 72 |
2
|
32 | 19 | 51:17 | 66 |
3
|
32 | 18 | 59:25 | 64 |
4
|
32 | 14 | 47:33 | 52 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)