Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Young Africans 29 22 68:9 72
2 Simba 29 21 53:11 70
3 Azam 29 17 44:12 61
4 Singida Black Stars 29 15 44:31 50
5 TRA United 29 11 33:28 42
6 JKT Tanzania 29 10 30:30 42
7 Pamba 29 9 31:33 36
8 Dodoma Jiji 29 8 25:34 35
9 Coastal Union 29 8 29:36 33
10 Mashujaa 29 7 15:26 33
11 Namungo 29 6 23:31 31
12 Fountain Gate 29 8 21:41 30
13 Mbeya City 29 7 24:41 29
14 Tanzania Prisons 29 8 22:41 29
15 Mtibwa Sugar 29 6 24:46 27
16 Kinondoni MC 29 2 16:52 9
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.