Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 17:8 | 16 |
2
|
7 | 4 | 17:7 | 12 |
3
|
7 | 4 | 9:10 | 12 |
4
|
6 | 3 | 12:7 | 10 |
5
|
5 | 3 | 13:9 | 10 |
6
|
7 | 2 | 10:7 | 10 |
7
|
5 | 3 | 8:7 | 9 |
8
|
7 | 3 | 14:14 | 9 |
9
|
6 | 3 | 14:16 | 9 |
10
|
6 | 2 | 11:8 | 8 |
11
|
6 | 2 | 6:7 | 8 |
12
|
6 | 2 | 10:16 | 6 |
13
|
7 | 1 | 6:15 | 6 |
14
|
6 | 1 | 3:9 | 4 |
15
|
7 | 1 | 8:18 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UAE League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.