Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 27:4 | 31 |
2
|
11 | 8 | 22:12 | 26 |
3
|
11 | 6 | 14:8 | 20 |
4
|
12 | 6 | 16:13 | 20 |
5
|
12 | 6 | 14:14 | 19 |
6
|
12 | 4 | 15:12 | 17 |
7
|
11 | 5 | 14:14 | 17 |
8
|
11 | 5 | 16:11 | 16 |
9
|
11 | 4 | 14:14 | 16 |
10
|
12 | 3 | 9:15 | 13 |
11
|
11 | 4 | 8:15 | 13 |
12
|
12 | 3 | 21:25 | 12 |
13
|
11 | 3 | 11:18 | 12 |
14
|
11 | 3 | 17:21 | 11 |
15
|
11 | 2 | 10:15 | 11 |
16
|
11 | 0 | 4:21 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Pro Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.