Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 39:10 | 36 |
2
|
14 | 9 | 26:10 | 28 |
3
|
13 | 9 | 29:12 | 27 |
4
|
14 | 6 | 22:19 | 21 |
5
|
14 | 6 | 18:23 | 19 |
6
|
14 | 6 | 19:29 | 19 |
7
|
13 | 5 | 15:19 | 16 |
8
|
14 | 4 | 27:36 | 13 |
9
|
14 | 4 | 14:24 | 13 |
10
|
14 | 3 | 10:37 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga