Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 41:19 | 30 |
2
|
16 | 10 | 45:27 | 30 |
3
|
16 | 8 | 31:23 | 27 |
4
|
16 | 8 | 40:37 | 26 |
5
|
15 | 3 | 23:39 | 12 |
6
|
16 | 3 | 23:58 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Meistriliiga Women (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.