Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 9:3 | 15 |
2
|
5 | 3 | 11:8 | 11 |
3
|
5 | 3 | 7:3 | 10 |
4
|
5 | 3 | 9:6 | 10 |
5
|
5 | 3 | 10:5 | 9 |
6
|
5 | 3 | 11:8 | 9 |
7
|
5 | 3 | 9:9 | 9 |
8
|
5 | 2 | 3:2 | 7 |
9
|
5 | 2 | 8:9 | 7 |
10
|
5 | 2 | 10:8 | 6 |
11
|
5 | 1 | 10:9 | 6 |
12
|
5 | 1 | 8:7 | 6 |
13
|
5 | 1 | 7:8 | 6 |
14
|
5 | 1 | 6:6 | 5 |
15
|
5 | 1 | 6:8 | 5 |
16
|
5 | 1 | 2:4 | 5 |
17
|
5 | 1 | 11:15 | 4 |
18
|
5 | 1 | 2:7 | 4 |
19
|
5 | 0 | 4:14 | 1 |
20
|
5 | 0 | 3:7 | -4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Crotone: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)